phá án

Học thuật
Thân thiện
phá án

Cảnh sát hình sự đang phá án một vụ trộm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Huỷ bỏ một bản án: Hành động của toà án cấp trên khi xét thấy bản án do toà án cấp dưới xử lý trước đó sai sót, vi phạm pháp luật do đó tuyên bố huỷ bỏ bản án đó.
    • Điều tra, làm sáng tỏ một vụ án: Hành động của cơ quan điều tra (như công an, cảnh sát hình sự) trong việc tìm kiếm manh mối, chứng cứ để tìm ra thủ phạm làm sự thật của một vụ án hình sự.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa 1 - Huỷ bản án):

    • Toà phúc thẩm đã quyết định phá án sơ thẩm phát hiện nhiều thiếu sót trong quá trình tố tụng.
    • Việc phá án chỉ được thực hiện khi căn cứ chứng minh bản án vi phạm nghiêm trọng thủ tục pháp luật.
  • Động từ (Nghĩa 2 - Điều tra vụ án):

    • Đội điều tra đã mất ba tháng ròng rã để phá án vụ trộm cắp tinh vi này.
    • Nhờ những manh mối mới, cảnh sát hình sự cuối cùng cũng phá được án mạng bí ẩn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công cuộc phá án": chỉ toàn bộ quá trình, nỗ lực điều tra để làm sáng tỏ vụ án.
    • Công cuộc phá án vụ tham nhũng lớn đòi hỏi sự phối hợp của nhiều cơ quan.
  • "khả năng phá án": năng lực, kỹ năng điều tra của một cá nhân hoặc đơn vị.
    • Vị trưởng phòng này nổi tiếng với khả năng phá án nhạy bén.
Biến thể từ liên quan
  • Phá (động từ gốc): có nghĩa chung phá huỷ, phá vỡ. Trong "phá án", mang nghĩa phá vỡ tình trạng chưa rõ ràng (án) hoặc phá huỷ một phán quyết (án).
  • Án (danh từ): vụ án, bản án.
  • Điều tra (động từ): hành động tìm hiểu, thu thập chứng cứ, thường bước trước hoặc đồng nghĩa với "phá án" trong nghĩa thứ hai.
  • Giải án (động từ): từ gần nghĩa, chỉ việc làm sáng tỏ, giải quyết vụ án.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Với nghĩa "huỷ bản án":
    • Huỷ án: huỷ bỏ bản án.
    • Cải án: sửa đổi bản án (có thể nhẹ hơn hoặc nặng hơn).
  • Với nghĩa "điều tra vụ án":
    • Giải án: làm sáng tỏ vụ án.
    • Làm sáng tỏ vụ án: cụm từ diễn đạt cùng ý nghĩa.
Các cụm từ liên quan
  • Phá án hình sự: điều tra làm các vụ án thuộc loại tội phạm hình sự.
  • Toà án thẩm quyền phá án: chỉ toà án cấp cao quyền huỷ bản án của toà cấp dưới.
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngôn ngữ pháp lý chính thống, "phá án" thường được dùng với nghĩa thứ nhất (huỷ bản án). Nghĩa thứ hai (điều tra vụ án) phổ biến hơn trong ngôn ngữ báo chí đời sống hàng ngày.
  • Khi dùng với nghĩa điều tra, "phá án" thường hàm ý vụ án tính chất phức tạp, bí ẩn cần được khám phá.
phá án

Cảnh sát hình sự đang phá án một vụ trộm.

  1. đgt 1. Nói toà án cấp trên huỷ một bản án do cấp dưới đã xử: Toà sơ thẩm đã xử như thế thì toà thượng thẩm không phá án. 2. Nói công an điều tra mật về đối tượng của vụ án: Cảnh sát hình sự đi phá án.